lật nhào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh đổ hoàn toàn, làm sụp đổ một cách mạnh mẽ và triệt để: Hành động lật đổ, phá hủy một chế độ, chính quyền, hệ thống hoặc một thế lực nào đó, thường mang tính quyết liệt và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân đã đoàn kết để lật nhào chế độ cũ.
- Cuộc cách mạng thành công đã lật nhào chính quyền phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lật nhào" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc lịch sử để chỉ sự thay đổi lớn lao, mang tính bước ngoặt.
- Sự kiện đó đã lật nhào toàn bộ quan niệm cũ.
- Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc phá vỡ hoàn toàn một quan điểm, lý thuyết hoặc trật tự đã cũ.
- Phát minh mới này có thể lật nhào mọi lý thuyết vật lý trước đây.
Biến thể và từ gần giống
- Lật đổ: Có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt hơn. "Lật nhào" thường nhấn mạnh tính chất triệt để và hoàn toàn của sự sụp đổ.
- Đánh đổ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động làm cho sụp đổ.
- Lật nhà (không phổ biến): Một biến thể ít dùng, có thể gây nhầm lẫn với nghĩa đen (làm đổ nhà).
Từ đồng nghĩa
- Lật đổ: Đánh đổ, hạ bệ (một chính quyền, chế độ).
- Đánh đổ: Làm cho sụp đổ, tiêu diệt.
- Hủy diệt: Phá hủy hoàn toàn (thường mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Đánh đổ.